devices” in Vietnamese

thiết bị

Definition

Vật thể hoặc thiết bị được tạo ra cho mục đích đặc biệt, thường là đồ điện tử như điện thoại, máy tính bảng hoặc các thiết bị khác; cũng có thể chỉ bất kỳ công cụ hoặc máy móc nào thực hiện một chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ thiết bị điện tử ('thiết bị di động'), nhưng trong kỹ thuật cũng có thể chỉ công cụ thường. Không dùng cho sinh vật, và không giống như 'đồ gia dụng'.

Examples

I have three devices: a phone, a tablet, and a laptop.

Tôi có ba **thiết bị**: một điện thoại, một máy tính bảng và một máy tính xách tay.

Please turn off all devices before the exam starts.

Vui lòng tắt tất cả các **thiết bị** trước khi kỳ thi bắt đầu.

Many devices help us stay connected to the internet.

Nhiều **thiết bị** giúp chúng ta kết nối với internet.

Kids these days spend hours on their devices after school.

Trẻ em ngày nay dành hàng giờ bên các **thiết bị** sau giờ học.

All our smart home devices are connected to one app.

Tất cả các **thiết bị** nhà thông minh của chúng tôi đều được kết nối với một ứng dụng.

Can your devices handle the latest software update?

Các **thiết bị** của bạn có thể chạy bản cập nhật phần mềm mới nhất không?