“device” in Vietnamese
Definition
Thiết bị là dụng cụ hoặc máy móc được tạo ra để phục vụ một mục đích nhất định, đặc biệt thường nói đến các sản phẩm điện tử như điện thoại hoặc máy tính bảng. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ các cơ chế đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiết bị' thường dùng cho sản phẩm điện tử: 'thiết bị di động', 'thiết bị thông minh', mang sắc thái kỹ thuật hơn so với 'vật dụng' hay 'công cụ'. Thiết bị lớn hơn thường dùng từ 'máy móc' hoặc 'trang thiết bị'.
Examples
This device is very easy to use.
**Thiết bị** này rất dễ sử dụng.
I bought a new device for reading books.
Tôi đã mua một **thiết bị** mới để đọc sách.
My old device keeps freezing, so I think it's time for a replacement.
**Thiết bị** cũ của tôi thường bị treo, nên tôi nghĩ đã đến lúc thay mới rồi.
You can connect another device if you need a bigger screen.
Bạn có thể kết nối một **thiết bị** khác nếu cần màn hình lớn hơn.
Please turn off the device before cleaning it.
Vui lòng tắt **thiết bị** trước khi vệ sinh.
For security reasons, the app only works on one device at a time.
Vì lý do bảo mật, ứng dụng chỉ hoạt động trên một **thiết bị** tại một thời điểm.