“develops” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó dần lớn lên, thay đổi hoặc trở nên tốt hơn theo thời gian. Từ này cũng dùng để chỉ việc tạo ra hoặc cải thiện ý tưởng, kỹ năng hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong các cụm như 'develops quickly', 'develops a skill', 'develops a habit'. Hay dùng trong môi trường học thuật, khoa học và kinh doanh. Đừng nhầm với 'create' (bắt đầu mới) hoặc 'grow' (tăng kích thước).
Examples
The baby develops quickly and learns new things every day.
Em bé **phát triển** rất nhanh và mỗi ngày đều học được điều mới.
She develops a new skill by practicing every week.
Cô ấy **phát triển** kỹ năng mới bằng cách luyện tập mỗi tuần.
This tree develops bright flowers in the spring.
Cây này **phát triển** những bông hoa rực rỡ vào mùa xuân.
If the problem develops further, please let me know.
Nếu vấn đề **phát triển** thêm, hãy báo cho tôi biết.
Our team develops solutions for real-world problems.
Nhóm của chúng tôi **phát triển** các giải pháp cho các vấn đề thực tế.
As the story develops, things get more complicated.
Khi câu chuyện **phát triển**, mọi thứ trở nên phức tạp hơn.