developments” in Vietnamese

diễn biếnphát triểntiến triển

Definition

Những thay đổi, sự kiện hoặc tiến bộ quan trọng xuất hiện trong một tình huống. Thường nói về thông tin mới, sự phát triển hay các dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dạng số nhiều và văn cảnh trang trọng; thường gặp trong tin tức, doanh nghiệp, dự án. Ám chỉ cả sự phát triển cụ thể (công trình) và trừu tượng (tin tức, nghiên cứu); không dùng cho sự phát triển cá nhân.

Examples

There have been several important developments in this case.

Đã có một số **diễn biến** quan trọng trong vụ án này.

The company announced new developments in their technology.

Công ty đã công bố các **phát triển** mới về công nghệ của họ.

We are waiting for further developments on this project.

Chúng tôi đang chờ các **diễn biến** tiếp theo của dự án này.

All these developments are moving much faster than we expected.

Tất cả những **diễn biến** này đang diễn ra nhanh hơn nhiều so với mong đợi.

Have you heard about the latest developments in the story?

Bạn đã nghe về những **diễn biến** mới nhất trong câu chuyện chưa?

The government is closely monitoring developments in the region.

Chính phủ đang theo dõi sát các **diễn biến** trong khu vực.