developing” in Vietnamese

đang phát triển

Definition

Diễn tả một quá trình đang diễn ra, đang phát triển hoặc cải thiện; thường dùng để nói về các quốc gia hoặc khu vực còn đang trên đà phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ chỉ quốc gia ('developing countries'), hoặc dự án, kỹ năng đang hoàn thiện. Không dùng để miêu tả con người. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

Many developing countries need better education systems.

Nhiều quốc gia **đang phát triển** cần hệ thống giáo dục tốt hơn.

She is developing her English skills.

Cô ấy đang **phát triển** kỹ năng tiếng Anh của mình.

We're developing a plan to solve the problem.

Chúng tôi đang **phát triển** một kế hoạch để giải quyết vấn đề.

After years of developing, that small business became a major company.

Sau nhiều năm **phát triển**, doanh nghiệp nhỏ đó đã trở thành một công ty lớn.

The new product is still developing.

Sản phẩm mới vẫn đang **phát triển**.

Scientists are developing new vaccines every year.

Các nhà khoa học **phát triển** vắc-xin mới mỗi năm.