developer” in Vietnamese

nhà phát triểnchủ đầu tư (bất động sản)

Definition

Nhà phát triển là người tạo ra hoặc xây dựng một thứ gì đó, thường là phần mềm máy tính hoặc các dự án bất động sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đề cập đến người làm phần mềm ('nhà phát triển phần mềm'). Ngoài ra còn có thể là người phát triển bất động sản. Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

A lot of developers work remotely these days.

Ngày nay, nhiều **nhà phát triển** làm việc từ xa.

My brother is a developer at a big tech company.

Anh trai tôi là **nhà phát triển** tại một công ty công nghệ lớn.

A developer made this new app for students.

Một **nhà phát triển** đã tạo ra ứng dụng mới này cho sinh viên.

The city hired a developer to build a new park.

Thành phố đã thuê một **chủ đầu tư** để xây dựng công viên mới.

He's not just a developer—he’s also a great team leader.

Anh ấy không chỉ là **nhà phát triển** mà còn là một trưởng nhóm xuất sắc.

As a developer, you need to keep learning new skills.

Là một **nhà phát triển**, bạn cần liên tục học hỏi kỹ năng mới.