developed” in Vietnamese

phát triểnđã phát triển

Definition

‘Phát triển’ dùng để chỉ điều gì đó đã hoàn thiện, tiến bộ hoặc đã được xây dựng, hình thành qua thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như động từ ('cô ấy phát triển một kế hoạch'), để mô tả quốc gia ('nền kinh tế phát triển'), hoặc kỹ năng ('kỹ năng đọc phát triển'). Phân biệt ‘developing’ (đang phát triển) với ‘phát triển’ (đã hoàn thiện).

Examples

The company developed a new app last year.

Công ty đã **phát triển** một ứng dụng mới vào năm ngoái.

This country is highly developed.

Đất nước này rất **phát triển**.

She developed strong reading skills in school.

Cô ấy đã **phát triển** kỹ năng đọc vững chắc ở trường.

Over time, we developed a system that actually works.

Theo thời gian, chúng tôi đã **phát triển** một hệ thống thực sự hiệu quả.

He developed a habit of checking his phone every five minutes.

Anh ấy đã **hình thành** thói quen kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.

The neighborhood has really developed in the past few years.

Khu phố đã thực sự **phát triển** trong vài năm qua.