“devastation” in Vietnamese
Definition
Tàn phá là sự hủy hoại hoặc thiệt hại nghiêm trọng đối với nơi chốn, đồ vật, hoặc con người. Ngoài ra, nó còn diễn tả cảm giác buồn sâu sắc sau một thảm họa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng như thiên tai hay chiến tranh. Hay gặp trong cụm như 'widespread devastation', 'emotional devastation', 'left in devastation'. Không dùng cho những thiệt hại nhỏ.
Examples
The war left behind scenes of devastation.
Chiến tranh để lại khung cảnh **tàn phá** khắp nơi.
The hurricane caused devastation across the city.
Cơn bão đã gây ra **sự tàn phá** trên toàn thành phố.
We saw the devastation on TV after the earthquake.
Chúng tôi đã thấy **sự tàn phá** trên TV sau trận động đất.
You can't imagine the devastation until you see it with your own eyes.
Bạn không thể tưởng tượng **sự tàn phá** cho đến khi tự mình chứng kiến.
After losing his home, he felt nothing but devastation.
Sau khi mất nhà, anh chỉ cảm thấy **sự tàn phá** trong lòng.
The flood brought complete devastation to the small village.
Trận lũ đã mang lại **sự tàn phá** hoàn toàn cho ngôi làng nhỏ.