devastated” in Vietnamese

suy sụpbị tàn phá

Definition

Cảm thấy cực kỳ sốc và đau buồn, nhất là sau khi có chuyện xấu xảy ra. Cũng dùng khi nói về việc bị phá hủy hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'suy sụp' thể hiện cảm xúc cực kỳ tiêu cực, mạnh hơn 'buồn' hay 'thất vọng'. Khi dùng cho vật hoặc nơi chốn bị phá hủy, dùng 'bị tàn phá'.

Examples

I was absolutely devastated when I heard the news.

Khi nghe tin đó tôi thật sự **suy sụp**.

The whole team looked devastated after losing the finals.

Cả đội trông **suy sụp** sau khi thua trận chung kết.

She was devastated when her dog died.

Khi con chó mất, cô ấy cảm thấy **suy sụp**.

The town was devastated by the flood.

Thị trấn đã bị lũ lụt **tàn phá**.

He felt devastated after losing his job.

Anh ấy cảm thấy **suy sụp** sau khi mất việc.

She was so devastated she couldn't even speak.

Cô ấy **suy sụp** đến mức không thể nói nên lời.