dev” in Vietnamese

dev

Definition

Đây là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'developer', chỉ người lập trình hoặc làm việc với dự án phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật và môi trường công nghệ; không dùng trong văn bản trang trọng. Thường ám chỉ lập trình viên phần mềm.

Examples

My brother is a dev at a software company.

Anh trai tôi là **dev** ở một công ty phần mềm.

The team needs a new dev for this project.

Nhóm cần một **dev** mới cho dự án này.

I want to become a dev when I grow up.

Tôi muốn trở thành **dev** khi lớn lên.

Our lead dev just fixed the bug everyone was talking about.

**Dev** trưởng nhóm của chúng tôi vừa sửa xong lỗi mà mọi người đang bàn tán.

If you need help with coding, just ask the dev.

Nếu bạn cần giúp về lập trình, cứ hỏi **dev** nhé.

All the mobile devs are working remotely these days.

Dạo này tất cả các **dev** di động đều làm việc từ xa.