determine” in Vietnamese

xác địnhquyết định

Definition

Tìm ra hoặc xác định điều gì đó sau khi suy nghĩ, kiểm tra hoặc điều tra. Cũng có thể dùng khi đưa ra quyết định chính thức hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong văn cảnh trang trọng, khoa học hoặc chính thức. Thường gặp trong các cụm như 'determine whether', 'determine the cause', 'be determined by'. Không nhầm với 'determined' (quyết tâm).

Examples

At the end of the day, success is often determined by how well the team works together.

Cuối cùng, thành công thường được **quyết định** bởi việc cả nhóm phối hợp tốt như thế nào.

The test will determine if the water is safe.

Bài kiểm tra sẽ **xác định** xem nước có an toàn không.

We need more time to determine the cause of the problem.

Chúng tôi cần thêm thời gian để **xác định** nguyên nhân của vấn đề.

Price alone should not determine your choice.

Chỉ giá cả thì không nên **quyết định** lựa chọn của bạn.

We’re still trying to determine whether the delay was caused by weather or a technical issue.

Chúng tôi vẫn đang cố **xác định** liệu sự chậm trễ là do thời tiết hay vấn đề kỹ thuật.

A judge will determine how the money is divided.

Thẩm phán sẽ **quyết định** cách chia tiền.