detergent” in Vietnamese

chất tẩy rửa

Definition

Chất tẩy rửa là một loại hóa chất dùng để làm sạch, thường dùng giặt quần áo hoặc rửa bát đĩa. Dạng phổ biến là dạng lỏng hoặc bột giúp tẩy sạch bụi bẩn và dầu mỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chất tẩy rửa’ dùng cho các sản phẩm làm sạch như bột giặt, nước rửa chén, khác với xà phòng rửa tay. Các cụm hay gặp là 'laundry detergent', 'dish detergent'.

Examples

What kind of detergent do you usually buy for your clothes?

Bạn thường mua loại **chất tẩy rửa** nào cho quần áo của mình?

A little detergent goes a long way when washing dishes.

Chỉ cần một ít **chất tẩy rửa** là rửa được nhiều bát đĩa.

He added detergent to the washing machine.

Anh ấy đã cho thêm **chất tẩy rửa** vào máy giặt.

Please use detergent to clean the dishes.

Làm ơn dùng **chất tẩy rửa** để rửa bát đĩa.

We ran out of detergent at home.

Nhà mình hết **chất tẩy rửa** rồi.

If you mix detergent with warm water, it cleans even better.

Nếu bạn pha **chất tẩy rửa** với nước ấm thì hiệu quả làm sạch sẽ tốt hơn.