detector” in Vietnamese

máy dòthiết bị phát hiện

Definition

Thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện của vật gì đó, như khói, kim loại hoặc chuyển động. Thường sử dụng trong an toàn, kỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường kết hợp với các từ như 'smoke detector' (máy dò khói), 'metal detector' (máy dò kim loại), 'motion detector' (máy phát hiện chuyển động). Chủ yếu đề cập đến thiết bị điện tử hoặc cơ khí.

Examples

The smoke detector started making a loud sound.

**Máy dò** khói bắt đầu phát ra tiếng kêu to.

We passed through a metal detector at the airport.

Chúng tôi đi qua **máy dò** kim loại ở sân bay.

The scientist used a detector to find radiation.

Nhà khoa học đã sử dụng **thiết bị phát hiện** để tìm phóng xạ.

Do you know if there’s a motion detector in this room?

Bạn có biết liệu trong phòng này có **máy phát hiện** chuyển động không?

My phone's face detector sometimes doesn't work in the dark.

**Máy nhận diện** khuôn mặt trên điện thoại của tôi đôi khi không hoạt động trong bóng tối.

He bought a carbon monoxide detector for extra safety at home.

Anh ấy đã mua **máy dò** khí CO để tăng độ an toàn cho nhà mình.