"detach" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ một vật khỏi nơi nó gắn vào, hoặc tách hai vật ra. Cũng có thể chỉ sự tách rời về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, chính thức. Không dùng cho quần áo; thường đi kèm 'from'. Có thể dùng cho cảm xúc ('detach yourself from').
Examples
Please detach the form and send it to us.
Vui lòng **tách** biểu mẫu ra và gửi cho chúng tôi.
She tried to detach the label from the bottle.
Cô ấy cố **gỡ** nhãn ra khỏi chai.
You must detach the charger before using the device.
Bạn phải **tháo** bộ sạc trước khi sử dụng thiết bị.
He learned to detach himself from negative thoughts.
Anh ấy đã học cách **tách** bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực.
This panel can be easily detached for cleaning.
Bảng này có thể dễ dàng **tháo rời** để làm sạch.
Don’t try to detach the part while the machine is running.
Đừng cố **tháo** bộ phận khi máy đang chạy.