destructive” in Vietnamese

phá hoạigây hại

Definition

Gây ra nhiều thiệt hại, tổn thất hoặc phá hủy. Thường dùng cho hành động, hành vi hoặc sự kiện có ảnh hưởng tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Destructive' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng cho người ('destructive behavior'), sự vật (bão, thói quen) hoặc lực lượng. Thường kết hợp: 'destructive criticism', 'destructive power'. Nặng hơn 'damaging', và không dùng trong nghĩa tích cực.

Examples

The hurricane was very destructive.

Cơn bão rất **phá hoại**.

Smoking can have destructive effects on your health.

Hút thuốc có thể gây ra tác động **phá hoại** đến sức khỏe của bạn.

He lost his job because of his destructive behavior.

Anh ấy mất việc vì hành vi **phá hoại** của mình.

Online arguments can get pretty destructive if people aren't careful.

Tranh luận trên mạng có thể trở nên rất **phá hoại** nếu mọi người không cẩn thận.

His destructive habits eventually ruined his relationships.

Những thói quen **phá hoại** của anh ấy cuối cùng đã làm hỏng các mối quan hệ.

Not all criticism has to be destructive; it can help people grow.

Không phải mọi lời phê bình đều **phá hoại**; nó có thể giúp mọi người phát triển.