destruction” in Vietnamese

sự hủy diệtsự phá hủy

Definition

Hành động hoặc quá trình làm hư hại nghiêm trọng đến mức cái gì đó bị hủy hoại hoàn toàn hoặc không còn tồn tại. Có thể dùng cho vật thể hoặc điều gì đó trừu tượng như niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, tổng thể của thiệt hại: 'gây ra sự hủy diệt', 'sự hủy hoại trên diện rộng'. Dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc văn bản chính thống.

Examples

Seeing that level of destruction on the news was heartbreaking.

Nhìn thấy mức độ **sự hủy diệt** đó trên bản tin thật đau lòng.

The movie shows how greed can lead to destruction.

Bộ phim cho thấy lòng tham có thể dẫn đến **sự hủy diệt** như thế nào.

The storm caused a lot of destruction in the town.

Cơn bão đã gây ra rất nhiều **sự hủy diệt** trong thị trấn.

War brings pain and destruction.

Chiến tranh mang theo nỗi đau và **sự hủy diệt**.

The fire led to the destruction of three houses.

Đám cháy đã dẫn đến **sự phá hủy** của ba ngôi nhà.

We need to stop the destruction of the rainforest before it's too late.

Chúng ta cần ngăn chặn **sự phá hủy** rừng nhiệt đới trước khi quá muộn.