despise” in Indonesian

khinh thườngghét cay ghét đắng

Definition

Cảm thấy khinh thường và rất ghét ai đó hoặc điều gì đó, mạnh hơn nhiều so với 'không thích'.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng và mạnh, nhấn mạnh cảm xúc khinh thường/mạnh hơn nhiều so với 'ghét'. Thường dùng với chủ đề đạo đức, phán xét như 'khinh thường sự không công bằng', ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She despises cheating on exams.

Cô ấy **khinh thường** gian lận trong kỳ thi.

I despise vegetables like broccoli.

Tôi **rất ghét** các loại rau như bông cải xanh.

They despise being lied to.

Họ **khinh thường** việc bị nói dối.

I despise how some people treat animals.

Tôi **khinh thường** cách một số người đối xử với động vật.

He acts friendly, but secretly despises his coworkers.

Anh ấy tỏ ra thân thiện nhưng thật ra lại **khinh thường** đồng nghiệp của mình.

People who despise authority often rebel against rules.

Những người **khinh thường** quyền lực thường nổi loạn chống lại các quy tắc.