“despicable” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó là đáng khinh, nghĩa là họ rất tồi tệ, không trung thực hoặc sai trái về mặt đạo đức và xứng đáng bị chỉ trích mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Despicable" là từ mang tính trang trọng, mạnh mẽ; dùng cho hành vi, người hoặc sự việc rất xấu về đạo đức. Hay đi với "behavior", "act", hoặc để nói về nhân vật phản diện. Không nhầm với "disposable".
Examples
His actions were despicable.
Hành động của anh ấy thật **đáng khinh**.
Stealing from the poor is despicable.
Ăn cắp của người nghèo là **đáng khinh**.
They called his behavior despicable.
Họ gọi hành vi của anh ấy là **đáng khinh**.
That was a despicable thing to do, and everyone knows it.
Đó là việc làm **đáng khinh**, ai cũng biết điều đó.
Only a despicable person would lie about something so serious.
Chỉ người **đáng khinh** mới nói dối về chuyện nghiêm trọng như vậy.
I can't believe he would do something so despicable just for money.
Tôi không thể tin anh ta lại làm điều **đáng khinh** chỉ vì tiền.