“desolate” in Vietnamese
Definition
Một nơi trống vắng, không có sự sống hay người ở. Cũng dùng để miêu tả cảm giác rất cô đơn hoặc buồn bã của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảnh vật không người, hoang tàn, hoặc mô tả cảm xúc cô đơn sâu sắc. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 'desolate land', 'feel desolate'.
Examples
The old house looked desolate after everyone moved away.
Sau khi mọi người đi, ngôi nhà cũ trông thật **hoang vắng**.
The desert was wide and desolate, with no signs of life.
Sa mạc rộng lớn và **hoang vắng**, không có dấu hiệu của sự sống.
She felt desolate after her best friend moved away.
Cô ấy cảm thấy thật **cô đơn** sau khi bạn thân chuyển đi.
The streets were so desolate at night that it felt eerie walking alone.
Ban đêm, những con phố quá **hoang vắng** đến mức đi một mình cảm thấy rợn người.
After the hurricane, the once lively town looked completely desolate.
Sau cơn bão, thị trấn từng náo nhiệt bỗng trở nên hoàn toàn **hoang tàn**.
He sounded so desolate on the phone, I knew something was wrong.
Anh ấy nghe thật **cô đơn** qua điện thoại, tôi biết có điều gì đó không ổn.