desk” in Vietnamese

bàn làm việc

Definition

Bàn dùng để làm việc, học tập, viết hoặc đọc, thường có ngăn kéo hoặc chỗ đặt máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bàn làm việc' chỉ dùng cho công việc, học tập, không dùng cho bàn ăn. Các cụm như 'bàn làm việc văn phòng', 'bàn học sinh', 'quầy lễ tân (front desk)' rất phổ biến.

Examples

My books are on the desk.

Sách của tôi nằm trên **bàn làm việc**.

There is a lamp on the desk.

Có một chiếc đèn trên **bàn làm việc**.

Can you leave the documents on the front desk when you arrive?

Bạn có thể để tài liệu ở **quầy lễ tân** khi đến không?

She sits at her desk every morning.

Cô ấy ngồi vào **bàn làm việc** của mình mỗi sáng.

I left the keys on your desk, next to the monitor.

Tôi đã để chìa khóa trên **bàn làm việc** của bạn, bên cạnh màn hình.

His desk is always a mess, but he somehow finds everything.

**Bàn làm việc** của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn nhưng anh ấy vẫn tìm được mọi thứ.