“desired” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó mà ai đó muốn hoặc mong đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như tính từ trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật ('kết quả mong muốn'). Thường đặt trước danh từ. Không thường dùng cho người. Không nhầm với 'desirable' (có sức hấp dẫn, đáng mong muốn).
Examples
She finally achieved her desired goal.
Cô ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu **mong muốn** của mình.
The company did not get the desired results.
Công ty đã không nhận được kết quả **mong muốn**.
Please enter your desired password.
Vui lòng nhập mật khẩu **mong muốn** của bạn.
He didn’t get the desired outcome, but he learned a lot.
Anh ấy không đạt được kết quả **mong muốn**, nhưng học được nhiều điều.
The medicine did not produce the desired effect.
Thuốc không tạo ra tác dụng **mong muốn**.
Not everyone gets their desired job right away.
Không phải ai cũng nhận được công việc **mong muốn** ngay lập tức.