design” in Vietnamese

thiết kế

Definition

Cách một vật được lên kế hoạch hoặc tạo ra để trông như thế nào và hoạt động ra sao. Cũng dùng để chỉ việc tạo hoặc lên ý tưởng cho một sản phẩm, tòa nhà, hệ thống, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng cả danh từ và động từ. Nhấn mạnh sự hòa hợp giữa vẻ ngoài và chức năng. Thường gặp: 'thiết kế đồ họa', 'thiết kế sản phẩm', 'thiết kế nội thất', 'by design' tức là cố ý.

Examples

I like the design of this chair.

Tôi thích **thiết kế** của chiếc ghế này.

She designed our new website.

Cô ấy đã **thiết kế** website mới của chúng tôi.

This app has a simple design.

Ứng dụng này có **thiết kế** đơn giản.

Who designed this logo? It looks great.

Ai đã **thiết kế** logo này? Trông tuyệt đấy.

The whole system was designed to save time.

Toàn bộ hệ thống được **thiết kế** để tiết kiệm thời gian.

That weird button placement is probably by design.

Vị trí nút kỳ lạ đó có lẽ là **do thiết kế**.