desert” in Vietnamese

sa mạc

Definition

Sa mạc là vùng đất rất khô cằn, hầu như không có mưa và chỉ có rất ít cây cối hay động vật có thể sống được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một sa mạc', 'sa mạc đó'. Các cụm thường gặp: 'sa mạc nóng', 'sa mạc khô', 'băng qua sa mạc', 'khí hậu sa mạc'. Không nhầm với 'dessert' (món tráng miệng), phát âm khác nhau.

Examples

The camel lives in the desert.

Lạc đà sống ở **sa mạc**.

It is very hot in the desert during the day.

Ban ngày, nhiệt độ ở **sa mạc** rất cao.

I knew we were in the desert when I couldn't see a single tree for miles.

Tôi nhận ra mình đang ở **sa mạc** khi không thể thấy bất kỳ cái cây nào suốt nhiều dặm liền.

People imagine the desert as empty, but it's full of life if you look closely.

Mọi người thường nghĩ **sa mạc** trống rỗng, nhưng nếu quan sát kỹ sẽ thấy nơi đây đầy sự sống.

We packed extra water because driving through the desert can be dangerous.

Chúng tôi mang theo thêm nước vì lái xe qua **sa mạc** có thể rất nguy hiểm.

They walked across the desert for two days.

Họ đã đi bộ qua **sa mạc** trong hai ngày.