description” in Vietnamese

mô tả

Definition

Mô tả là việc trình bày chi tiết về một người hoặc vật, giúp người nghe hoặc đọc hình dung rõ đặc điểm, hình dáng, hoặc sự việc liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'give', 'write', 'fit': 'give a description', 'write a description', 'fit the description'. Sử dụng trang trọng và rõ ràng hơn so với 'comment' hay 'idea'. Không nên nhầm với 'definition'; mô tả là trình bày chi tiết, còn định nghĩa là giải thích ý nghĩa.

Examples

Can you give me a description of your bag?

Bạn có thể đưa cho tôi **mô tả** về chiếc túi của bạn không?

Her description of the house was very clear.

**Mô tả** của cô ấy về ngôi nhà rất rõ ràng.

This book has a description of each animal.

Cuốn sách này có **mô tả** về từng loài động vật.

That job description sounds way broader than the actual role.

**Mô tả** công việc đó nghe rộng hơn rất nhiều so với vai trò thực tế.

The police said the suspect matches the description exactly.

Cảnh sát nói nghi phạm phù hợp chính xác với **mô tả**.

I loved the way she used color in her description of the sunset.

Tôi rất thích cách cô ấy dùng màu sắc trong **mô tả** về hoàng hôn.