described” in Vietnamese

mô tả

Definition

Dùng để nói ai đó đã nói hoặc viết về đặc điểm, tình trạng của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm chi tiết được mô tả, ví dụ 'described the scene'. Cấu trúc 'described someone as...' dùng để nói về tính cách ai đó. Thể bị động 'was described as...' cũng rất phổ biến.

Examples

She described the house to me.

Cô ấy đã **mô tả** ngôi nhà cho tôi.

He described the problem very clearly.

Anh ấy đã **mô tả** vấn đề rất rõ ràng.

The book described life in a small town.

Cuốn sách **mô tả** cuộc sống ở một thị trấn nhỏ.

She described him as friendly, but he seemed pretty quiet to me.

Cô ấy **mô tả** anh ấy là người thân thiện, nhưng với tôi anh ấy có vẻ khá trầm lặng.

The movie was nothing like they described online.

Bộ phim không giống như họ đã **mô tả** trên mạng.

He described the trip as exhausting but totally worth it.

Anh ấy đã **mô tả** chuyến đi là mệt nhưng hoàn toàn xứng đáng.