descent” in Vietnamese

sự đi xuốngdòng dõi

Definition

Sự di chuyển từ chỗ cao xuống thấp hoặc nguồn gốc gia đình, tổ tiên của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể bắt gặp trong các cụm như 'sự đi xuống nhanh', 'gốc Pháp'. Tránh nhầm với 'decent' (tốt) và 'descendant' (hậu duệ).

Examples

There was a steep descent just before the river.

Có một **dốc đi xuống** gắt ngay trước con sông.

She claims descent from a famous poet.

Cô ấy nói mình thuộc **dòng dõi** của một nhà thơ nổi tiếng.

After sunset, the town was lost in a swift descent into darkness.

Sau hoàng hôn, thị trấn nhanh chóng **rơi vào bóng tối**.

The descent from the mountain took two hours.

**Sự đi xuống** từ trên núi mất hai tiếng.

His family is of Italian descent.

Gia đình anh ấy là **dòng dõi** Ý.

They studied their descent to learn about their ancestors.

Họ đã nghiên cứu **dòng dõi** của mình để tìm hiểu về tổ tiên.