descended” in Vietnamese

đi xuốngxuất thân

Definition

Di chuyển từ nơi cao xuống thấp, hoặc có nguồn gốc từ tổ tiên hoặc dòng họ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (đi xuống cầu thang) và nghĩa bóng (có nguồn gốc tổ tiên, 'descended from'). Không giống 'decreased' (giảm).

Examples

He descended into the dark cave without hesitation.

Anh ấy đã **đi xuống** hang tối mà không do dự.

The sun descended behind the mountains.

Mặt trời đã **đi xuống** sau những ngọn núi.

She descended the stairs slowly.

Cô ấy **đi xuống** cầu thang một cách chậm rãi.

They believe they descended from ancient kings.

Họ tin rằng mình **xuất thân** từ các vị vua cổ đại.

A silence descended over the room when the teacher entered.

Khi thầy giáo bước vào phòng, một sự im lặng **bao trùm** khắp căn phòng.

Many Americans are descended from immigrants who arrived centuries ago.

Nhiều người Mỹ **xuất thân** từ những người nhập cư đến cách đây hàng thế kỷ.