“der” in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Đức, 'der' là mạo từ xác định dùng cho danh từ giống đực. Nó tương tự như 'the' trong tiếng Anh nhưng chỉ dành cho giống đực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'der' khi học tiếng Đức, không có trong tiếng Anh hay tiếng Việt. Khi nói tiếng Đức, nhớ chọn đúng mạo từ theo giới tính của danh từ ('der', 'die', 'das').
Examples
Students learn 'der' when they start German classes.
Học sinh học '**der**' khi bắt đầu học tiếng Đức.
Remember to use 'der' with masculine German nouns.
Nhớ dùng '**der**' với các danh từ giống đực trong tiếng Đức.
The word 'der' often confuses beginners in German because of gender rules.
Từ '**der**' thường khiến người mới học tiếng Đức bối rối vì quy tắc giống.
Which article do you use with 'Mann'? 'Der Mann', because 'Mann' is masculine.
Bạn dùng mạo từ nào với 'Mann'? '**Der** Mann', vì 'Mann' là giống đực.
Don't mix up 'der', 'die', and 'das' when you speak German!
Đừng nhầm lẫn '**der**', '**die**', và '**das**' khi nói tiếng Đức nhé!
In German, 'der' means 'the' for masculine nouns.
Trong tiếng Đức, '**der**' nghĩa là 'the' dành cho danh từ giống đực.