“depression” in Vietnamese
Definition
Trầm cảm là tình trạng rối loạn tâm lý nghiêm trọng, khiến người mắc cảm thấy buồn bã sâu sắc và thiếu năng lượng kéo dài. Ngoài ra, từ này còn dùng để nói về sự suy thoái kinh tế hoặc chỗ lõm trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trầm cảm' phổ biến nhất để chỉ bệnh về tâm lý, không dùng cho nỗi buồn thông thường. Các cụm như 'bị trầm cảm', 'trầm cảm nặng' thường xuất hiện.
Examples
She talked to a doctor about her depression.
Cô ấy đã nói chuyện với bác sĩ về **trầm cảm** của mình.
The country faced economic depression after the war.
Sau chiến tranh, đất nước phải đối mặt với **suy thoái** kinh tế.
Rainwater collected in a small depression in the ground.
Nước mưa đọng lại trong một **chỗ lõm** nhỏ trên mặt đất.
He’s been open about living with depression for years.
Anh ấy đã công khai việc sống chung với **trầm cảm** trong nhiều năm qua.
People often confuse depression with just having a bad week.
Nhiều người thường nhầm **trầm cảm** với chỉ là một tuần tồi tệ.
The report warns that the housing market could slide into depression.
Báo cáo cảnh báo rằng thị trường nhà ở có thể rơi vào **suy thoái**.