depressing” in Vietnamese

gây chán nảnlàm thất vọng

Definition

Nếu một điều gì đó gây chán nản, nó khiến bạn cảm thấy buồn hoặc mất hy vọng. Từ này thường nói về những tin tức, hoàn cảnh hay nơi làm bạn xuống tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự việc như 'depressing movie', 'depressing news'. Khi nói về người thì 'depressed' thích hợp hơn trừ khi người đó làm người khác thấy chán nản.

Examples

The weather is depressing today.

Thời tiết hôm nay thật **gây chán nản**.

That movie was really depressing.

Bộ phim đó thật sự quá **gây chán nản**.

The empty streets looked depressing at night.

Những con phố vắng vẻ vào ban đêm trông thật **gây chán nản**.

It’s depressing to see so many stores closed down.

Thật **gây chán nản** khi thấy nhiều cửa hàng đóng cửa như vậy.

All this bad news is getting pretty depressing.

Tất cả những tin xấu này thực sự ngày càng **gây chán nản**.

I had to stop reading the comments—they were too depressing.

Tôi phải ngừng đọc bình luận – chúng quá **gây chán nản**.