“deployed” in Vietnamese
Definition
Được đặt ra, bố trí hoặc sử dụng vì mục đích nhất định; thường nói về quân đội, nhân viên, thiết bị, hoặc triển khai phần mềm, hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, hay dùng trong quân sự, công nghệ, doanh nghiệp. Không dùng cho các vật dụng thường ngày. Thường xuất hiện trên tin tức hoặc báo cáo công việc.
Examples
A mobile app was deployed to help residents track public transportation in real time.
Một ứng dụng di động đã được **triển khai** để giúp người dân theo dõi phương tiện công cộng theo thời gian thực.
The soldiers were deployed to the border.
Các binh sĩ đã được **triển khai** đến biên giới.
New software was deployed across all computers in the office.
Phần mềm mới đã được **triển khai** trên tất cả các máy tính trong văn phòng.
Emergency teams were deployed after the storm hit the city.
Các đội cứu hộ đã được **triển khai** sau khi cơn bão đổ bộ vào thành phố.
The new security measures were deployed overnight to protect the data.
Biện pháp bảo mật mới đã được **triển khai** qua đêm để bảo vệ dữ liệu.
Engineers quickly deployed the backup system when the main server failed.
Các kỹ sư đã nhanh chóng **triển khai** hệ thống dự phòng khi máy chủ chính bị hỏng.