“dependent” in Vietnamese
Definition
Cần người hoặc thứ khác để hoạt động hoặc tồn tại; không độc lập. Cũng dùng để nói về người phụ thuộc về tài chính hoặc cảm xúc vào người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Hay đi với 'on': 'dependent on'. Không nhầm với 'independent' (độc lập).
Examples
The baby is dependent on her mother for food.
Em bé **phụ thuộc** vào mẹ để ăn.
Some plants are dependent on sunlight to live.
Một số cây **phụ thuộc** vào ánh sáng mặt trời để sống.
He is dependent on his parents to pay for school.
Anh ấy **phụ thuộc** vào cha mẹ để trả tiền học.
She became dependent on her phone for everything.
Cô ấy trở nên **phụ thuộc** vào điện thoại cho mọi thứ.
The company's success is dependent on market trends.
Thành công của công ty **phụ thuộc** vào xu hướng thị trường.
He's not as dependent on his family as he used to be.
Anh ấy không còn **phụ thuộc** vào gia đình như trước nữa.