dentists” in Vietnamese

nha sĩ

Definition

Nha sĩ là các chuyên gia y tế kiểm tra, làm sạch và điều trị răng, nướu của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nha sĩ' là số nhiều khi chỉ nhiều người. Các cụm như 'đi nha sĩ', 'nha sĩ nhi' thường gặp. Không nhầm với 'bác sĩ chỉnh nha' (niềng răng) hoặc 'kỹ thuật viên vệ sinh răng'.

Examples

My parents both work as dentists.

Cả bố mẹ tôi đều làm **nha sĩ**.

Some dentists specialize in working with kids who are afraid of the dentist.

Một số **nha sĩ** chuyên điều trị cho trẻ sợ nha sĩ.

There are two dentists working at the clinic.

Có hai **nha sĩ** làm việc tại phòng khám.

Children should see dentists regularly.

Trẻ em nên đi khám **nha sĩ** thường xuyên.

It can be hard to find good dentists in small towns.

Có thể khó tìm **nha sĩ** giỏi ở thị trấn nhỏ.

Dentists these days use much less painful techniques than before.

Ngày nay các **nha sĩ** dùng kỹ thuật ít đau hơn trước đây nhiều.