“density” in Vietnamese
Definition
Mật độ là mức độ tập trung của vật chất hoặc số lượng người/vật trong một không gian nhất định. Thường dùng trong khoa học và thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
'mật độ' được dùng cho vật chất, chất lỏng, khí, hoặc về dân số. Là danh từ không đếm được. Không dùng 'dense' thay cho 'mật độ'.
Examples
Sometimes it's hard to find a seat on the bus because of the density of passengers.
Đôi khi khó tìm chỗ ngồi trên xe buýt vì **mật độ** hành khách cao.
The density of water is about one gram per cubic centimeter.
**Mật độ** của nước là khoảng một gam trên mỗi xen-ti-mét khối.
This city has a high population density.
Thành phố này có **mật độ** dân số cao.
Oil has less density than water.
Dầu có **mật độ** thấp hơn nước.
If you squeeze the foam, you increase its density.
Nếu bạn bóp miếng xốp lại, **mật độ** của nó sẽ tăng lên.
Mobile internet density is growing fast in rural areas.
**Mật độ** internet di động đang tăng nhanh ở các vùng nông thôn.