“denmark” in Vietnamese
Definition
Một quốc gia ở Bắc Âu, nổi tiếng với lịch sử phong phú, chất lượng cuộc sống cao và là thành viên sáng lập Liên minh Châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa vì đây là danh từ riêng. Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc văn hoá. Không dùng 'Denmark' cho tính từ mà dùng 'Danish' (ví dụ: 'Danish food' là 'ẩm thực Đan Mạch').
Examples
Denmark is a small country in Europe.
**Đan Mạch** là một quốc gia nhỏ ở châu Âu.
Copenhagen is the capital of Denmark.
Copenhagen là thủ đô của **Đan Mạch**.
I want to visit Denmark one day.
Tôi muốn đến thăm **Đan Mạch** một ngày nào đó.
Have you ever tried the pastries they make in Denmark?
Bạn đã từng thử các loại bánh ngọt làm ở **Đan Mạch** chưa?
Denmark has some of the happiest people in the world.
**Đan Mạch** có những người hạnh phúc nhất thế giới.
My friend moved to Denmark for work last year.
Bạn tôi đã chuyển đến **Đan Mạch** để làm việc vào năm ngoái.