“den” in Vietnamese
Definition
Đây là nơi trú ẩn hoặc tổ của động vật hoang dã như cáo hay sư tử. Trong nhà, từ này còn chỉ một phòng nhỏ riêng tư dùng để đọc sách, làm việc hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Với động vật, 'den' nhấn mạnh nơi ẩn náu kín đáo. Trong nhà ở Bắc Mỹ, 'den' là phòng nhỏ, riêng tư hơn so với 'study'. Cụm như 'a den of thieves' chỉ nơi hoạt động xấu hoặc bí mật.
Examples
My dad is reading in the den.
Bố tôi đang đọc sách trong **phòng nhỏ**.
The fox went back to its den before dark.
Con cáo quay về **hang** của nó trước khi trời tối.
The bear stayed in its den all winter.
Con gấu ở trong **hang** của nó suốt mùa đông.
The kids built a den under the table with blankets and pillows.
Bọn trẻ đã xây một **hang** dưới bàn bằng chăn và gối.
We turned the spare room into a cozy little den.
Chúng tôi đã biến phòng thừa thành một **phòng nhỏ** ấm cúng.
The police described the basement as a den of illegal gambling.
Cảnh sát gọi tầng hầm là **hang ổ** đánh bạc trái phép.