“demonstrations” in Vietnamese
Definition
“Cuộc biểu tình” là sự kiện công cộng nơi mọi người tụ tập để ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ việc trình diễn cách làm hoặc hoạt động của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘cuộc biểu tình’ trong chính trị, xã hội, còn ‘buổi trình diễn’ cho các hoạt động thực hành, khoa học, nấu ăn. Trong hội thoại thường nói ‘biểu tình’, ‘tụ họp’ khi nói về các hoạt động xã hội.
Examples
There were several demonstrations in the city last weekend.
Cuối tuần trước đã có vài **cuộc biểu tình** ở thành phố.
The teacher did science demonstrations for the class.
Giáo viên đã làm các **buổi trình diễn** khoa học cho lớp.
The government banned all public demonstrations.
Chính phủ đã cấm tất cả **cuộc biểu tình** công cộng.
Thousands joined the demonstrations after the announcement.
Hàng nghìn người đã tham gia **cuộc biểu tình** sau thông báo đó.
These cooking demonstrations are actually pretty fun to watch.
Các **buổi trình diễn** nấu ăn này thật sự khá thú vị để xem.
The police monitored the demonstrations to keep everything peaceful.
Cảnh sát giám sát các **cuộc biểu tình** để giữ mọi thứ yên ổn.