“demonstration” in Vietnamese
Definition
'Demonstration' là sự kiện để trình bày, thể hiện rõ ràng điều gì đó, như việc giới thiệu sản phẩm hoặc cuộc biểu tình tập thể của người dân để bày tỏ ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về biểu tình chính trị, thường dùng 'cuộc biểu tình'; còn trình diễn thao tác, sản phẩm là 'buổi trình diễn'. Các cụm như 'tham gia cuộc biểu tình', 'trình diễn sản phẩm' rất thông dụng.
Examples
The teacher gave a demonstration of the science experiment.
Giáo viên đã thực hiện **buổi trình diễn** thí nghiệm khoa học.
There was a demonstration in the city center this morning.
Sáng nay có một **cuộc biểu tình** ở trung tâm thành phố.
His quick answer was a demonstration of his skill.
Câu trả lời nhanh của anh ấy là một **sự thể hiện** kỹ năng.
The store is doing a live demonstration of the new coffee machine this afternoon.
Cửa hàng sẽ có **buổi trình diễn** máy pha cà phê mới vào chiều nay.
They joined the demonstration after hearing about the new law.
Họ đã tham gia **cuộc biểu tình** sau khi nghe về luật mới.
Her calm response was a real demonstration of leadership.
Phản ứng bình tĩnh của cô ấy là một **biểu hiện** thật sự của sự lãnh đạo.