demonstrating” in Vietnamese

trình diễnbiểu tình

Definition

Thể hiện rõ cách hoạt động của một điều gì đó hoặc chứng minh điều gì đó, thường bằng ví dụ hoặc hành động; cũng có nghĩa là tham gia biểu tình để thể hiện quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'trình diễn' dùng trong thuyết trình, minh hoạ; 'biểu tình' dùng khi nói về hoạt động phản đối hay ủng hộ tập thể. Nên chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Examples

She is demonstrating how to use the new machine.

Cô ấy đang **trình diễn** cách sử dụng máy mới.

By demonstrating patience, you set a good example for others.

Bằng cách **trình diễn** sự kiên nhẫn, bạn làm gương tốt cho người khác.

The chef was demonstrating his knife skills at the food festival.

Đầu bếp đang **trình diễn** kỹ năng sử dụng dao tại lễ hội ẩm thực.

People are demonstrating outside city hall to demand better services.

Mọi người đang **biểu tình** bên ngoài tòa thị chính để yêu cầu dịch vụ tốt hơn.

The students are demonstrating in the streets for climate action.

Các bạn học sinh đang **biểu tình** ngoài đường kêu gọi hành động vì khí hậu.

He is demonstrating a magic trick to the kids.

Anh ấy đang **trình diễn** một trò ảo thuật cho bọn trẻ xem.