“demonstrated” in Vietnamese
Definition
Chỉ rõ cách hoạt động của một điều gì đó hoặc chứng minh điều gì đó bằng ví dụ hoặc bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật, khoa học hoặc chuyên nghiệp. Thường đi cùng 'kỹ năng', 'kết quả', 'cảm xúc'. Tránh nhầm với 'showed', vốn thân mật hơn.
Examples
She demonstrated how to use the machine.
Cô ấy đã **thể hiện** cách sử dụng máy.
The experiment demonstrated the effect of heat on ice.
Thí nghiệm này đã **chứng minh** tác động của nhiệt lên băng.
He demonstrated his skills during the test.
Anh ấy đã **thể hiện** kỹ năng của mình trong bài kiểm tra.
She demonstrated a lot of patience with the children.
Cô ấy đã **thể hiện** rất nhiều kiên nhẫn với lũ trẻ.
Their results demonstrated that the new method works better.
Kết quả của họ **chứng minh** rằng phương pháp mới hiệu quả hơn.
He demonstrated confidence when speaking in public for the first time.
Anh ấy đã **thể hiện** sự tự tin khi lần đầu nói trước đám đông.