demonstrate” in Vietnamese

trình bàyminh họachứng minh

Definition

Trình bày rõ ràng cách hoạt động của thứ gì đó hoặc chứng minh rằng điều gì đó đúng, thường bằng ví dụ hay bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Hay đi với 'kỹ năng', 'phương pháp', 'thí nghiệm'. Không dùng cho trường hợp thông thường mà dùng 'cho xem'.

Examples

The teacher demonstrated the experiment to the class.

Giáo viên đã **trình bày** thí nghiệm cho cả lớp.

She demonstrated great skill at painting.

Cô ấy đã **thể hiện** kỹ năng vẽ rất tốt.

Let me demonstrate what I mean with a quick example.

Để tôi **trình bày** ý của mình bằng một ví dụ nhanh.

Scientists use models to demonstrate complex ideas.

Các nhà khoa học dùng mô hình để **minh họa** những ý tưởng phức tạp.

Her calmness under pressure really demonstrates her leadership.

Sự bình tĩnh của cô ấy khi gặp áp lực thực sự **chứng tỏ** khả năng lãnh đạo.

Can you demonstrate how this machine works?

Bạn có thể **trình bày** cách chiếc máy này hoạt động không?