“demonic” in Vietnamese
Definition
'Quỷ dữ' dùng để chỉ thứ gì đó giống như quỷ, cực kỳ xấu xa hoặc mang hành vi độc ác. Đôi khi cũng chỉ thực thể liên quan đến ma quỷ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong bối cảnh tiêu cực hoặc khi nói về phim, truyện kinh dị, yếu tố ma quỷ.
Examples
The villain had a demonic laugh that scared everyone.
Tên phản diện có một tiếng cười **quỷ dữ** khiến ai cũng sợ hãi.
Some people believe in demonic spirits.
Một số người tin vào các linh hồn **ma quỷ**.
The movie showed a demonic creature attacking the city.
Bộ phim miêu tả một sinh vật **quỷ dữ** tấn công thành phố.
His eyes had a demonic glow in the dark.
Đôi mắt anh ấy trong bóng tối phát ra ánh sáng **quỷ dữ**.
She danced with a kind of demonic energy, wild and unstoppable.
Cô ấy nhảy với một năng lượng **ma quỷ** đầy hoang dại và không thể ngăn cản.
They say the haunted house gives off a demonic vibe at night.
Người ta nói căn nhà ma ám đó có không khí **ma quỷ** vào ban đêm.