“demolished” in Vietnamese
Definition
Phá bỏ hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình, thường là cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công trình, nhà cửa. Chủ yếu xuất hiện trong báo chí, thông báo chính thức. Khác với 'destroyed', 'phá dỡ' nhấn mạnh việc làm một cách có chủ ý và triệt để.
Examples
The old school was demolished last year.
Ngôi trường cũ đã được **phá dỡ** vào năm ngoái.
The workers demolished the wall quickly.
Công nhân đã **phá dỡ** bức tường rất nhanh.
The building was demolished to make way for a park.
Tòa nhà đã được **phá dỡ** để làm công viên.
They demolished the old factory in just two days.
Họ đã **phá dỡ** nhà máy cũ chỉ trong hai ngày.
The stadium was demolished after the team moved to a new city.
Sân vận động đã được **phá dỡ** sau khi đội bóng chuyển đến thành phố mới.
All the houses on that street were demolished to widen the road.
Tất cả các ngôi nhà trên con phố đó đã được **phá dỡ** để mở rộng đường.