“democratic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hệ thống hoặc cách tổ chức mà mọi người đều có quyền tham gia bình đẳng, thường là qua bầu cử. Cũng mô tả thái độ hoặc cách làm coi trọng sự công bằng và bình đẳng trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, xã hội hoặc tổ chức: như 'democratic country', 'democratic system'. Không nhầm lẫn với 'Democrat' (thành viên Đảng Dân chủ Mỹ).
Examples
The country has a democratic government.
Đất nước này có chính phủ **dân chủ**.
A democratic system respects people's rights.
Hệ thống **dân chủ** tôn trọng quyền con người.
We made a democratic decision in the meeting.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định **dân chủ** trong cuộc họp.
Our team tries to keep things democratic—everyone gets a say.
Nhóm chúng tôi cố gắng giữ mọi thứ thật **dân chủ**—ai cũng có quyền lên tiếng.
I love how democratic this club is—nobody gets left out.
Tôi rất thích sự **dân chủ** của câu lạc bộ này—không ai bị bỏ lại phía sau.
Even the boss has a democratic approach to problem-solving.
Ngay cả sếp cũng có cách giải quyết vấn đề rất **dân chủ**.