“deluded” in Vietnamese
Definition
Tin vào điều sai lầm do bị lừa dối hoặc nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường để chỉ người ngoan cố không nhìn nhận sự thật hoặc tin vào điều không thực tế. Có thể dùng cả trang trọng hoặc thân mật.
Examples
Some people are deluded by fake news online.
Một số người bị **ảo tưởng** bởi tin giả trên mạng.
Don't be deluded—success takes hard work and patience.
Đừng **ảo tưởng**—thành công cần sự chăm chỉ và kiên nhẫn.
She was completely deluded about his true intentions.
Cô ấy hoàn toàn **ảo tưởng** về ý định thật sự của anh ta.
Many were deluded into thinking the scheme was legal.
Nhiều người đã bị **lừa dối** khi nghĩ rằng kế hoạch đó hợp pháp.
He is deluded if he thinks he will win the lottery.
Nếu anh ta nghĩ sẽ trúng số, thì anh ta thật **ảo tưởng**.
The deluded man refused to listen to advice.
Người đàn ông **ảo tưởng** từ chối lắng nghe lời khuyên.