“delete” in Vietnamese
Definition
Gỡ bỏ hoặc xóa hoàn toàn một thứ gì đó, thường là tập tin, dữ liệu hoặc tin nhắn từ máy tính, điện thoại hay tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nội dung số như 'xóa file', 'xóa tin nhắn'. Có thể dùng thay 'gỡ bỏ' trong một số trường hợp. Mang tính trang trọng, trung lập.
Examples
Please delete the old photos from your phone.
Vui lòng **xóa** những bức ảnh cũ khỏi điện thoại của bạn.
Did you delete my message by mistake?
Bạn đã **xóa** tin nhắn của tôi nhầm à?
Click here to delete your account.
Nhấn vào đây để **xóa** tài khoản của bạn.
I accidentally deleted all my contacts—what should I do?
Tôi lỡ **xóa** hết danh bạ rồi—giờ phải làm sao?
You can't just delete a bad memory from your mind.
Bạn không thể chỉ đơn giản **xóa** kỷ niệm tồi trong trí nhớ.
If you delete this app, you’ll lose all your saved data.
Nếu bạn **xóa** ứng dụng này, mọi dữ liệu đã lưu sẽ bị mất.