delayed” in Vietnamese

bị hoãnbị trễ

Definition

Xảy ra muộn hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến; không đúng giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'delayed' thường dùng cho chuyến bay, tàu, tiến trình hoặc lịch trình ('delayed flight', 'delayed shipment'). Chỉ tạm hoãn trong thời gian ngắn, không phải hủy.

Examples

Our meeting was delayed by thirty minutes.

Cuộc họp của chúng tôi đã bị **hoãn** 30 phút.

The package was delayed in the mail.

Gói hàng đã bị **trễ** trong quá trình gửi thư.

I’m sorry I’m delayed—traffic was terrible.

Xin lỗi tôi **đến trễ**—giao thông rất tệ.

My flight’s been delayed for two hours already.

Chuyến bay của tôi đã bị **hoãn** hai tiếng rồi.

There was a delayed reaction to the news.

Có một phản ứng **chậm trễ** với tin tức.

The train is delayed because of the weather.

Tàu bị **trễ** do thời tiết.