delaware” in Vietnamese

Delaware (bang)sông Delawarengười Delaware (bộ tộc thổ dân)

Definition

Delaware là tên một bang nằm ở bờ đông nước Mỹ. Từ này cũng có thể chỉ sông Delaware hoặc người bản địa sống ở khu vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bang Delaware ở Mỹ, nhất là trong ngữ cảnh địa lý hoặc pháp lý. Khi nói về lịch sử hoặc văn hoá, có thể nhắc tới sông Delaware hoặc bộ tộc thổ dân.

Examples

I live in Delaware.

Tôi sống ở **Delaware**.

Delaware was the first state in the United States.

**Delaware** là bang đầu tiên của Hoa Kỳ.

The Delaware River is famous.

Sông **Delaware** rất nổi tiếng.

Have you ever driven through Delaware on your way to New York?

Bạn đã từng lái xe qua **Delaware** trên đường đến New York chưa?

My company is registered in Delaware for legal reasons.

Công ty của tôi đăng ký tại **Delaware** vì lý do pháp lý.

The Lenape people, once called Delaware, have a rich history.

Người Lenape, từng được gọi là **Delaware**, có lịch sử phong phú.