“degree” in Vietnamese
Definition
“Độ” là đơn vị đo nhiệt độ hoặc góc, mức độ nào đó, hoặc bằng cấp nhận được sau khi học xong đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'a degree in biology' để nói về bằng cấp đại học. '30 degrees' nói về nhiệt độ. 'to some degree' nghĩa là ở một mức độ nào đó. 'Degree' trong trường hợp học thuật chỉ bằng cấp, không phải lễ tốt nghiệp.
Examples
She has a degree in engineering.
Cô ấy có **bằng cấp** ngành kỹ thuật.
The road turns at a 90-degree angle.
Con đường rẽ một góc **90 độ**.
Water freezes at 0 degrees Celsius.
Nước đóng băng ở 0 **độ** C.
I agree with you to a degree, but it's not that simple.
Tôi đồng ý với bạn ở một **mức độ** nào đó, nhưng không đơn giản vậy đâu.
You don't need a degree to be good at this job.
Bạn không cần **bằng cấp** để làm công việc này tốt.
It's supposed to hit 35 degrees this afternoon.
Chiều nay dự báo sẽ lên tới 35 **độ**.