degraded” in Vietnamese

bị xuống cấpbị làm mất giá trị

Definition

Chỉ tình trạng chất lượng, giá trị hoặc điều kiện bị xấu đi; cũng dùng khi ai đó mất phẩm giá hay sự tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng cho môi trường ('degraded land') hoặc khi ai đó bị mất danh dự. Không nhầm với 'downgraded' (hạ cấp về hạng hoặc điểm số).